← Quay lại Công cụ
🏠 Công cụ tài chính · Mortgage
Mortgage Calculator
Tính toán khoản vay mua nhà: trả góp hàng tháng, tổng lãi suất và lịch trả nợ chi tiết
Thông số đầu vào
₫
₫
Lãi suất vay mua nhà (VN ~8-12%/năm)
Thời gian trả nợ
THÔNG TIN VAY
Tiền trả trước:20.0%
LTV (Loan-to-Value):80.0%
Kết quả
Trả hàng tháng
20.827.758 ₫
Tổng tiền gốc vay
2.400.000.000 ₫
Tổng lãi phải trả
2.598.661.824 ₫
▼
Tổng thanh toán
4.998.661.824 ₫
Cách tính từng bước(nhấn để xem)
▶Lịch trả nợ 12 tháng đầu
| Tháng | Trả hàng tháng | Gốc | Lãi | Dư nợ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 20.827.758 | 3.827.758 | 17.000.000 | 2.396.172.242 |
| 2 | 20.827.758 | 3.854.871 | 16.972.887 | 2.392.317.372 |
| 3 | 20.827.758 | 3.882.176 | 16.945.581 | 2.388.435.195 |
| 4 | 20.827.758 | 3.909.675 | 16.918.083 | 2.384.525.520 |
| 5 | 20.827.758 | 3.937.368 | 16.890.389 | 2.380.588.152 |
| 6 | 20.827.758 | 3.965.258 | 16.862.499 | 2.376.622.894 |
| 7 | 20.827.758 | 3.993.345 | 16.834.412 | 2.372.629.548 |
| 8 | 20.827.758 | 4.021.632 | 16.806.126 | 2.368.607.917 |
| 9 | 20.827.758 | 4.050.118 | 16.777.639 | 2.364.557.798 |
| 10 | 20.827.758 | 4.078.807 | 16.748.951 | 2.360.478.992 |
| 11 | 20.827.758 | 4.107.698 | 16.720.060 | 2.356.371.294 |
| 12 | 20.827.758 | 4.136.794 | 16.690.963 | 2.352.234.500 |